pomme de prairie

pomme de prairie

A farmer harvests a pomme de prairie from the prairie soil.

Định nghĩa

Danh từ: Pomme de prairie (còn được biết đến với tên khoa học Psoralea esculenta) một loại cây thân thảo lâu năm, lông dày đặc, nguồn gốc từ vùng trung tâm Bắc Mỹ. Cây này rễ củ ăn được, thường được các dân tộc bản địa sử dụng làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây một nguồn thực phẩm quan trọng đối với các bộ lạc người Mỹ bản địa.)
  • (Việc thu hoạch đòi hỏi phải đào sâu xuống đất để lấy được các củ ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được mô tả trong văn học hoặc tài liệu về thực vật học dân tộc học như một loại cây giá trị lịch sử văn hóa.
    • The pomme de prairie, also known as breadroot or Indian breadroot, was a staple in the diet of the Plains tribes. (Pomme de prairie, còn được gọi là bánh mì rễ hoặc bánh mì rễ Ấn Độ, lương thực chính trong chế độ ăn của các bộ lạc vùng Đồng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breadroot (n): Một tên gọi khác của pomme de prairie, chỉ loại cây rễ củ dùng làm thực phẩm.

    • Breadroot was often roasted or ground into flour. (Bánh mì rễ thường được nướng hoặc xay thành bột.)
  • Indian breadroot (n): Tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc sử dụng của người bản địa.

    • The Indian breadroot plant has a long history of medicinal and nutritional use. (Cây bánh mì rễ Ấn Độ lịch sử lâu đời về việc sử dụng làm thuốc dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Psoralea esculenta: Tên khoa học của .
  • Breadroot: Tên thông dụng, dùng để chỉ loại cây này trong nhiều ngữ cảnh.
  • Indian potato: Một tên gọi phổ biến khác, so sánh với khoai tây rễ củ ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến đây danh từ chuyên ngành thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến .)